Thông tin
SC Freiburg
Contract Period:
32
- Ý,ĐứcQuốc gia
-
33AGE
07/04/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21
-
20
-
19-21
-
18
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hamburger |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Darmstadt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|