Thông tin
- RomaniaQuốc gia
-
28AGE
04/06/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Nations League
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
21-22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 25/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.62(0.24)Sút bóng
(OT)
- 54.52(45.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.34Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 2.55Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 39.6(33.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Áo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|