Thông tin
Liverpool
Contract Period:
4
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
35AGE
08/07/1991
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu Cúp Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
UEFA Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
International Champions Cup
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Nhật Bản |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Na Uy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|