Thông tin
Bắc Macedonia
Contract Period:
-
6
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
32AGE
13/11/1994
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Nations League
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
18
-
17-18
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kazakhstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Liechtenstein |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|