| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Michael Skibbe | ||||
| 10 | Yuya Osako | |||
| 11 | Yoshinori Muto | |||
| 29 | Ren Komatsu | |||
| 35 | Niina Tominaga | |||
| 40 | Kotaro Uchino | |||
| 45 | David Aizawa | |||
| 53 | Hayato Watanabe | |||
| Anderson Jose Lopes de Souza | ||||
| 14 | Takashi Inui | |||
| 26 | Jean Patric | |||
| 46 | Sota Ito | |||
| 55 | Yuta Miyahara | |||
| 33 | Rikuto Hashimoto | |||
| 51 | Taiga Seguchi | |||
| 38 | Juzo Ura | |||
| 58 | Sota Onishi | |||
| 3 | Matheus Thuler | |||
| 4 |
Tetsushi Yamakawa
|
|||
| 16 | Caetano | |||
| 31 | Takuya Iwanami | |||
| 43 | Kaito Yamada | |||
| 80 | Boniface Uduka | |||
| Sota Hara | ||||
| 7 | Yosuke Ideguchi | |||
| 28 | Kento Hamasaki | |||
| 30 | Kakeru Yamauchi | |||
| 44 | Mitsuki Hidaka | |||
| 56 | Tafuku Satomi | |||
| 15 | Diego Jara Rodrigues | |||
| 41 | Katsuya Nagato | |||
| 57 | Ryosuke Irie | |||
| 2 | Nanasei Iino | |||
| 23 | Rikuto Hirose | |||
| 24 | Gotoku Sakai | |||
| 42 | Justin Homma | |||
| 5 | Yuta Goke | |||
| 13 | Daiju Sasaki | |||
| 18 | Haruya Ide | |||
| 6 | Takahiro Ogihara | |||
| 25 | Yuya Kuwasaki | |||
| 1 | Daiya Maekawa | |||
| 21 | Shota Arai | |||
| 32 | Richard Monday Ubong | |||
| 39 | Shioki Takayama | |||
| 71 | Shuichi Gonda | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 60 | 182 cm | - | Đức |
| Tiền đạo trung tâm | 36 | 184 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 179 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 175 cm | 73 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 187 cm | 76 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 195 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 185 cm | 72 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 38 | 169 cm | 59 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 175 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 21 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 18 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 22 | 169 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh phải | 19 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 182 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 186 cm | 71 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 19 | 192 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm | 18 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 164 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 176 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 17 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 183 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 176 cm | 59 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 35 | 176 cm | 74 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 171 cm | 55 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 185 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 31 | 191 cm | 86 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 37 | 185 cm | 77 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 194 cm | - | Nigeria |
| Thủ môn | 25 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 37 | 187 cm | 82 kg | Nhật Bản |

