Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
29
- UkraineQuốc gia
-
33AGE
06/01/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 61 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Cúp Ukraine
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Radomiak Radom |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
FC Chernigiv |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kolos Kovalyovka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zimbru Chisinau |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Zrinjski Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|