| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
47 |
- |
- |
Đức |
|
| Tiền đạo |
25 |
180 cm |
78 kg |
Đức |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
29 |
181 cm |
- |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
180 cm |
- |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
184 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
165 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
183 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
188 cm |
- |
Kosovo |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
186 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
189 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
183 cm |
- |
Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
177 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
37 |
174 cm |
75 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
184 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
168 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
182 cm |
- |
Curacao |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
180 cm |
- |
Israel |
| Tiền vệ tấn công |
22 |
174 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
182 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ phòng ngự |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
25 |
187 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
20 |
187 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
23 |
187 cm |
- |
Đức |
| Thủ môn |
20 |
187 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Bỉ |