Vitor Gabriel Claudino Rego Ferreira info
Thông tin
Bucheon FC 1995
Contract Period:
-
63
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
20/01/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Brazil
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
22
-
21
-
19
Thống kê cầu thủ
- 5/12GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.08(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.25(1.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 16/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 5/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.45(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6.23(3.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.68Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.29(0.57)Sút bóng
(OT)
- 6.43(3.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daegu FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|