Vitor Machado Ferreira info
Thông tin
Bồ Đào Nha
Contract Period:
23
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
13/02/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £140 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Pháp
-
FIFA IC
-
Cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA IC
|
Flamengo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Tottenham Hotspur |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|