| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Gil Lameiras | ||||
| 50 | Zeega | |||
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | |||
| 33 | Ejike Opara | |||
| 90 | Alioune Ndoye | |||
| 19 | Oumar Camara | |||
| 22 | Fabio Blanco | |||
| 48 | Noah Saviolo | |||
| 11 | Gustavo Silva | |||
| 18 | Telmo Arcanjo | |||
| 46 | Hugo Nunes | |||
| 82 | Francisco Dias | |||
| Martim Guedes | ||||
| 3 | Miguel Nobrega | |||
| 4 | Oscar Rivas Viondi | |||
| 26 | Rodrigo Abascal | |||
| 28 | Thiago Balieiro | |||
| 6 | Matija Mitrovic | |||
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | |||
| 30 | Goncalo Nogueira | |||
| 13 | Joao Mendes | |||
| 17 | Orest Lebedenko | |||
| 2 | Miguel Magalhes | |||
| 66 | Tony Strata | |||
| 20 |
Fabio Samuel Amorim Silva
|
|||
| 88 | Miguel Nogueira | |||
| Ricardo Rocha | ||||
| 25 | Juan Castillo | |||
| 27 | Charles | |||
| 91 | Jose Ribeiro | |||
| 98 | Lucas Furtado | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 32 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo | 17 | 175 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 186 cm | 82 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 184 cm | - | Nigeria |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 191 cm | 85 kg | Senegal |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 185 cm | 72 kg | Pháp |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 173 cm | 71 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 181 cm | 74 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 180 cm | 75 kg | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 180 cm | 76 kg | Cape Verde |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 190 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 193 cm | 78 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 190 cm | 82 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 190 cm | 74 kg | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 182 cm | 69 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 180 cm | 78 kg | Angola |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 180 cm | 73 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 179 cm | 71 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 176 cm | 69 kg | Ukraine |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 175 cm | 68 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 177 cm | 70 kg | Romania |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 170 cm | 66 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 182 cm | 68 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | - | 71 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 23 | 191 cm | 76 kg | Colombia |
| Thủ môn | 32 | 186 cm | - | Brazil |
| Thủ môn | 20 | 191 cm | 79 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 21 | 197 cm | - | Brazil |

