Thông tin
- Bồ Đào Nha,AngolaQuốc gia
-
21AGE
28/01/2005
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 6/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.04(0.58)Sút bóng
(OT)
- 4.73(3.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 20(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.69(0.23)Sút bóng
(OT)
- 7.92(4.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 1.4(1.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EL U20
|
Thụy Sĩ U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
Romania U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Azerbaijan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|