Thông tin
Steaua Bucuresti
Contract Period:
21
- RomaniaQuốc gia
-
37AGE
14/11/1989
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Ý
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Cúp Ý
-
Audi Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|