Thông tin
Cộng hòa Séc
Contract Period:
5
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
34AGE
22/08/1992
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Séc
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Koln |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
San Marino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Croatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Montenegro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|