Thông tin
Hradec Kralove
Contract Period:
16
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
36AGE
08/08/1990
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Séc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
China Cup
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Nyiregyhaza |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Brno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Fotbal Trinec |
0 |
1 |
0 |
0
1
|