Thông tin
Serbia
Contract Period:
-
21
- SerbiaQuốc gia
-
24AGE
28/06/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 10/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.09(0.32)Sút bóng
(OT)
- 20.86(18.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 35.33(28.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 16.83(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER CUP
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Debreceni VSC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Jedinstvo UB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Cukaricki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|