Thông tin
FC Torpedo Moscow
Contract Period:
5
- NgaQuốc gia
-
26AGE
02/03/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 11.1(8.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 23.6(19.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS D1
|
Rodina Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Neftekhimik Nizhnekamsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|