Thông tin
Bulgaria
Contract Period:
9
- BulgariaQuốc gia
-
25AGE
07/02/2001
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Cúp Ba Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Nations League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.88(0.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.2(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.1(0.1)Sút bóng
(OT)
- 2.6(2.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Solomon Islands |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Znicz Pruszkow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Stal Rzeszow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|