Thông tin
FC Karpaty Lviv
Contract Period:
4
- Moldova,UkraineQuốc gia
-
28AGE
14/11/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 24/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1(0.14)Sút bóng
(OT)
- 33.29(27.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.71Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 51.67(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.17
0.5
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 26.67(20.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 3.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Nyva Ternopil |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Bulgaria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Veres |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Moldova |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|