Thông tin
Kolding IF
Contract Period:
18
- BelarusQuốc gia
-
26AGE
12/10/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Euro 2024
-
VĐQG Belarus
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
20
Thống kê cầu thủ
- 15/21GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.36)Sút bóng
(OT)
- 4.36(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.56(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9.22(5.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Syria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|