Thông tin
FK Nizhny Novgorod
Contract Period:
8
- NgaQuốc gia
-
29AGE
01/10/1997
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 9.14(7.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.87(0.39)Sút bóng
(OT)
- 11.87(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 1/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.47(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10.33(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 15/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.54(0.65)Sút bóng
(OT)
- 16.19(12.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 24/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.41(0.62)Sút bóng
(OT)
- 20.24(15.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 1.66Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Chengdu Rongcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Baltika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ural S.r. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|