Thông tin
Liepajas Metalurgs
Contract Period:
35
- LatviaQuốc gia
-
29AGE
10/05/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
Cúp Latvia
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
26-27
-
25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.67(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT Cup
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Metta'LU Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|