Thông tin
Rakow Czestochowa
Contract Period:
30
- UkraineQuốc gia
-
30AGE
30/04/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 30/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 31.83(24.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 3.33(1)Sút bóng
(OT)
- 36.33(27.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
0
|