Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
24AGE
04/01/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Ukraine
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro U21
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
2 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Ourense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Constancia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|