Vllaznia Shkoder Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
2025 |
- |
- |
Albania |
|
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
188 cm |
- |
Albania |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
186 cm |
- |
Albania |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
172 cm |
- |
Albania |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
- |
- |
Albania |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
183 cm |
- |
Albania |
| Tiền vệ |
21 |
- |
- |
Albania |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Croatia |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
174 cm |
- |
Kosovo |
| Hậu vệ |
34 |
180 cm |
- |
Albania |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Albania |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
182 cm |
- |
Albania |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
190 cm |
- |
Albania |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
188 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
192 cm |
- |
Kosovo |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
182 cm |
- |
Ghana |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
192 cm |
- |
Albania |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
170 cm |
- |
Albania |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Albania |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Albania |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
174 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
181 cm |
- |
Albania |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
180 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
185 cm |
- |
Moldova |
| Thủ môn |
29 |
194 cm |
- |
Đức |
| Thủ môn |
21 |
189 cm |
- |
Albania |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Albania |