| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
41 |
177 cm |
72 kg |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo |
2025 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
201 cm |
90 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
37 |
187 cm |
80 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
- |
78 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
22 |
175 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
19 |
- |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
181 cm |
70 kg |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
173 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
33 |
181 cm |
77 kg |
Curacao |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
- |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
170 cm |
67 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
191 cm |
83 kg |
Togo |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
194 cm |
80 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
193 cm |
81 kg |
Suriname |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
178 cm |
74 kg |
Curacao |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
184 cm |
70 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
186 cm |
78 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
65 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
38 |
176 cm |
77 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
169 cm |
68 kg |
Suriname |
| Hậu vệ cánh phải |
23 |
182 cm |
74 kg |
Trinidad & Tobago |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
192 cm |
71 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
176 cm |
69 kg |
Azerbaijan |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
- |
67 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
178 cm |
74 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
- |
68 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
22 |
199 cm |
84 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
21 |
192 cm |
85 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
25 |
- |
80 kg |
Hà Lan |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
21 |
188 cm |
- |
Hà Lan |