Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
6
- UkraineQuốc gia
-
24AGE
23/01/2002
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Cúp Ukraine
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 16/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2(0.83)Sút bóng
(OT)
- 42.5(35.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 3.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 37(32.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 43.6(38.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
KS Wieczysta Krakow |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKRC
|
FC Bukovyna Chernivtsi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Veres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Hamrun Spartans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21
|
U21 Phần Lan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|