Thông tin
Metalist 1925 Kharkiv
Contract Period:
13
- UkraineQuốc gia
-
24AGE
25/06/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Cúp Ukraine
-
Euro U21
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UKR D1
|
Veres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Shakhtar Donetsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Phần Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D2
|
FC Bukovyna Chernivtsi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D2
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Victoria Mykolaivka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Metalurh Zaporizhzhya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|