| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
54 |
- |
- |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
173 cm |
79 kg |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
188 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
22 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
176 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
177 cm |
- |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
176 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
177 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
21 |
- |
67 kg |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
185 cm |
- |
Curacao |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
194 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
192 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
189 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
183 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
176 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
179 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
35 |
184 cm |
76 kg |
Đức |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
188 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
195 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
180 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ tấn công |
21 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
19 |
- |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
34 |
175 cm |
61 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
186 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
29 |
179 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
185 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
27 |
188 cm |
- |
Curacao |
| Thủ môn |
26 |
195 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
20 |
189 cm |
- |
Đức |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Hà Lan |