Thông tin
- Đan Mạch,AfghanistanQuốc gia
-
23AGE
29/07/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.18(0.53)Sút bóng
(OT)
- 6.76(4.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 6/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.33(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
FC Skanderborg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
FC Erzgebirge Aue |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Sandhausen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Energie Cottbus |
2 |
0 |
0 |
0
0
|