Thông tin
AEK Larnaca
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
17/08/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
Omonia Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Seraing United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|