| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 196 cm | 89 kg | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 175 cm | - | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 178 cm | 66 kg | Wales |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 182 cm | 75 kg | Wales |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 182 cm | 68 kg | Wales |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 178 cm | 73 kg | Wales |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 173 cm | 62 kg | Wales |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 186 cm | 73 kg | Wales |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 185 cm | 75 kg | Wales |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 173 cm | 70 kg | Wales |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | 72 kg | Wales |
| Tiền vệ | 28 | 171 cm | 63 kg | Wales |
| Tiền vệ | 22 | 180 cm | 70 kg | Wales |
| Tiền vệ | 28 | 188 cm | - | Wales |
| Hậu vệ | 27 | 181 cm | 70 kg | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 190 cm | 84 kg | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 181 cm | 76 kg | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 182 cm | 78 kg | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 193 cm | 88 kg | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 188 cm | 74 kg | Wales |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 186 cm | 81 kg | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 184 cm | 75 kg | Wales |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 182 cm | 68 kg | Wales |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 183 cm | 72 kg | Wales |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 170 cm | 64 kg | Wales |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 175 cm | 76 kg | Wales |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 178 cm | 69 kg | Wales |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 178 cm | 68 kg | Wales |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 189 cm | 85 kg | Wales |
| Thủ môn | 35 | 190 cm | 88 kg | Wales |
| Thủ môn | 33 | 191 cm | 88 kg | Wales |
| Thủ môn | 31 | 194 cm | 80 kg | Wales |
| Thủ môn | 33 | 185 cm | 80 kg | Wales |

