Thông tin
- Ma Rốc,ÝQuốc gia
-
28AGE
22/01/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Ý
-
FIFA World Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 12/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1(0.36)Sút bóng
(OT)
- 6.3(4.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 24/36GS/GP
- 0.19(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.78)Sút bóng
(OT)
- 10.5(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.59(0.18)Sút bóng
(OT)
- 4.59(3.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.5
0.5
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|