Thông tin
Heracles Almelo
Contract Period:
73
- Hà Lan,Ma RốcQuốc gia
-
27AGE
06/11/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 37/39GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.17)Sút bóng
(OT)
- 19.29(13.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.38(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7.38(5.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.59(0.19)Sút bóng
(OT)
- 8.37(5.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.37Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER BL
|
BSV Rehden |
0 |
1 |
0 |
0
0
|