Thông tin
Coritiba (PR)
Contract Period:
8
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
23/09/1997
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Cúp Brazil
-
Brazil Serie B
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 9.17(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.18(0.27)Sút bóng
(OT)
- 14.27(11.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.55Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.27Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.27
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 6.18(4.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Copa do Brasil
|
Santos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Botafogo (RJ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Paranaense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sao Paulo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Volta Redonda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Cuiaba |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Ferroviaria SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Paysandu (PA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|