| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 177 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 180 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 190 cm | - | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 170 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 25 | 172 cm | 68 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 178 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 173 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 36 | 172 cm | 62 kg | Uruguay |
| Tiền đạo thứ hai | 22 | 177 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 34 | 186 cm | 84 kg | Uruguay |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 182 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 185 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 185 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 186 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 193 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 172 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 174 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 176 cm | - | Honduras |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 178 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 168 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 175 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 179 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 22 | 190 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 28 | 185 cm | - | Uruguay |

