Thông tin
Guangdong GZ-Power
Contract Period:
-
25
- Trung QuốcQuốc gia
-
33AGE
04/07/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
22
-
21
-
20
-
26
-
25
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.64(0.29)Sút bóng
(OT)
- 21.93(17.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.75(0.21)Sút bóng
(OT)
- 23.61(18.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.07Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Suzhou Dongwu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Dingnan Ganlian |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Qingdao Red Lions |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|