Thông tin
Nanjing City
Contract Period:
-
2
- Trung QuốcQuốc gia
-
32AGE
14/01/1994
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Wuxi Wugou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Nantong Zhiyun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Liaoning Tieren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Qingdao Red Lions |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Suzhou Dongwu |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA D1
|
Nanjing City |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangxi Pingguo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|