Thông tin
Cremonese
Contract Period:
38
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
23AGE
15/09/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £8.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.3(0.07)Sút bóng
(OT)
- 28.74(25.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.21
Thẻ phạt
- 0.58(0.08)Sút bóng
(OT)
- 28.63(25.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.68(0.16)Sút bóng
(OT)
- 24.52(22.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 8/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|