Thông tin
Randers FC
Contract Period:
10
- Madagascar,PhápQuốc gia
-
29AGE
09/04/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.56(0.31)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.25
Thẻ phạt
- 2.88(1.5)Sút bóng
(OT)
- 21(14.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Kyrgyzstan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Comoros |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
1 |
0 |
0
1
|