Warren Steven Madrigal Molina info
Thông tin
Nashville SC
Contract Period:
41
- Costa RicaQuốc gia
-
22AGE
24/07/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Costa Rica
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 10/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.71(0.57)Sút bóng
(OT)
- 10.79(8.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.79Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
New England Revolution |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Orlando City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New England Revolution |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Municipal Liberia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRC D1
|
Cartagines Deportiva SA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Trinidad & Tobago |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPCA
|
Bahamas |
2 |
0 |
0 |
0
0
|