Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
42
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
22/07/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
25
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 48.38(40.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.55(0.1)Sút bóng
(OT)
- 60.42(50.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 2.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.28
Thẻ phạt
- 0.78(0.22)Sút bóng
(OT)
- 41.22(30.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.34Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.76(0.14)Sút bóng
(OT)
- 44.62(34.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 1.62Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.21Đánh đầu thành công
- 21/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.73(0.12)Sút bóng
(OT)
- 53.38(44.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 2.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|