| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
- |
- |
Ý |
|
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
196 cm |
85 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
194 cm |
85 kg |
Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm |
20 |
192 cm |
80 kg |
Mali |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
184 cm |
67 kg |
Ireland |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
182 cm |
75 kg |
Đức |
| Tiền đạo cánh phải |
34 |
178 cm |
66 kg |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
182 cm |
78 kg |
Ma Rốc |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
175 cm |
74 kg |
Úc |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
192 cm |
82 kg |
Georgia |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
187 cm |
86 kg |
Cameroon |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
190 cm |
80 kg |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
193 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
188 cm |
79 kg |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
191 cm |
79 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
178 cm |
65 kg |
Ma Rốc |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
181 cm |
64 kg |
Ý |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
183 cm |
82 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ cánh trái |
28 |
185 cm |
78 kg |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
184 cm |
73 kg |
D.R. Congo |
| Hậu vệ cánh phải |
28 |
183 cm |
77 kg |
Martinique |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
189 cm |
82 kg |
Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
189 cm |
78 kg |
Pháp |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
168 cm |
70 kg |
Senegal |
| Thủ môn |
28 |
193 cm |
75 kg |
Na Uy |
| Thủ môn |
22 |
187 cm |
74 kg |
Anh |
| Thủ môn |
20 |
188 cm |
- |
Đảo Síp |