Thông tin
Levadia Tallinn
Contract Period:
10
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
17/02/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 12/15GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Flora Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|