Thông tin
Al Ahli Jeddah
Contract Period:
13
- Brazil,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
29AGE
22/10/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
FIFA IC
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Johor Darul Takzim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Shorta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Como |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Buriram United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|