Thông tin
76 Igdir Belediye spor
Contract Period:
3
- Brazil,BulgariaQuốc gia
-
30AGE
04/01/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bodrumspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Serik Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|