Thông tin
Chelsea FC
Contract Period:
29
- PhápQuốc gia
-
26AGE
17/12/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £28 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA CL
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|