Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
4
- Hà LanQuốc gia
-
32AGE
06/03/1994
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Abha |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|