Thông tin
Columbus Crew
Contract Period:
9
- Palestine,Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
04/01/1999
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA IC
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0.71(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.86(1.29)Sút bóng
(OT)
- 16.57(11.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.71Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.29Đánh đầu
- 4.14Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.8)Sút bóng
(OT)
- 15.6(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 1(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(1.33)Sút bóng
(OT)
- 12(9.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 1.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.63(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Atlanta United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Atlanta United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
FC Porto |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Al Ahly |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FIFA WCQL
|
Kuwait |
0 |
1 |
0 |
0
0
|