| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 180 cm | 76 kg | Ma Rốc |
| Tiền đạo | 20 | 187 cm | 76 kg | Kosovo |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Bỉ |
| Tiền đạo | 24 | 189 cm | 77 kg | Bờ Biển Ngà |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | 182 cm | 72 kg | Bồ Đào Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 186 cm | 79 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 25 | 182 cm | 77 kg | Iran |
| Tiền vệ | 35 | 189 cm | 80 kg | Ukraine |
| Tiền vệ | 21 | 190 cm | 78 kg | Ma Rốc |
| Tiền vệ | 22 | 174 cm | 66 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | - | 70 kg | Bỉ |
| Tiền vệ | 26 | 177 cm | 75 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 25 | 179 cm | 65 kg | Bỉ |
| Hậu vệ | 21 | 185 cm | 80 kg | Bờ Biển Ngà |
| Hậu vệ | 21 | 187 cm | 80 kg | Bỉ |
| Hậu vệ | 24 | 186 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 185 cm | 75 kg | Mỹ |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Bỉ |
| Hậu vệ | 38 | 190 cm | 81 kg | Nga |
| Hậu vệ | 19 | 187 cm | - | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 188 cm | 81 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 189 cm | 78 kg | Pháp |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 183 cm | 72 kg | Pháp |
| Thủ môn | 26 | 192 cm | 80 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 37 | 188 cm | 86 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 21 | 190 cm | 76 kg | Bỉ |
| Thủ môn | 24 | 195 cm | 82 kg | Đan Mạch |

