Wilfred Onyinye Ndidi info
Thông tin
Besiktas JK
Contract Period:
4
- Nigeria,AnhQuốc gia
-
30AGE
16/12/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng Nhất Anh
-
Europa League
-
Siêu Cúp Anh
-
FIFA World Cup
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Algeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Mozambique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Tunisia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Gabon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|